ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lời qua tiếng lại" (1件)
lời qua tiếng lại
日本語
フ口論する
Hai người đã lời qua tiếng lại về vấn đề này.
二人はこの問題について口論した。
類語検索結果 "lời qua tiếng lại" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lời qua tiếng lại" (1件)
Hai người đã lời qua tiếng lại về vấn đề này.
二人はこの問題について口論した。
