menu_book
見出し語検索結果 "lời qua tiếng lại" (1件)
lời qua tiếng lại
日本語
フ口論する
Hai người đã lời qua tiếng lại về vấn đề này.
二人はこの問題について口論した。
swap_horiz
類語検索結果 "lời qua tiếng lại" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lời qua tiếng lại" (1件)
Hai người đã lời qua tiếng lại về vấn đề này.
二人はこの問題について口論した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)